menu_book
Headword Results "trường hợp" (1)
English
Ncase
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
swap_horiz
Related Words "trường hợp" (2)
English
Nby any chance
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
trường hợp khẩn cấp
English
PhraseEmergency case/situation
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
format_quote
Phrases "trường hợp" (7)
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
Đây là trường hợp cá biệt.
This is an exceptional case.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
Đây là trường hợp khẩn cấp, làm ơn giúp đỡ.
This is an emergency, please help.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index