VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trường hợp" (1)

Vietnamese trường hợp
button1
English Ncase
Example
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
My Vocabulary

Related Word Results "trường hợp" (1)

Vietnamese phòng trường hợp
button1
English Nby any chance
Example
Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
My Vocabulary

Phrase Results "trường hợp" (6)

Tôi để dành tiền phòng trường hợp khẩn cấp.
I save money just in case.
Đây là một trường hợp đặc biệt.
This is a special case.
Trong trường hợp này, im lặng là vàng.
In this case, silence is golden.
Đây là trường hợp cá biệt.
This is an exceptional case.
Tay nắm cửa phải cho phép mở bằng cơ học hiệu quả trong các trường hợp khẩn cấp.
The handle must allow for effective mechanical opening in emergencies.
Trong trường hợp Greenland bị quân sự hóa, chúng ta sẽ có những hành động đáp trả.
In case Greenland is militarized, we will take retaliatory actions.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y